hết sạch
Định nghĩa
- Tính từ/Trạng từ:
- Hoàn toàn không còn gì, đã dùng hết đến mức không còn một chút nào: Dùng để diễn tả trạng thái một thứ gì đó đã bị tiêu thụ, sử dụng hoặc biến mất hoàn toàn, không còn sót lại.
- Sạch sẽ, không còn vương vãi: Trong một số ngữ cảnh, có thể ám chỉ sự sạch sẽ do đã dọn dẹp hoặc sử dụng hết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ/Trạng từ:
- Tiền trong túi đã hết sạch rồi. (Không còn một đồng tiền nào trong túi.)
- Cửa hàng bán hết sạch vé cho buổi hòa nhạc trong vòng một giờ. (Cửa hàng đã bán toàn bộ số vé, không còn chiếc nào.)
- Nó ăn hết sạch đĩa cơm. (Nó ăn sạch sẽ đĩa cơm, không để lại hạt nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh mức độ triệt để: "Hết sạch" thường được dùng để nhấn mạnh sự hoàn toàn, trọn vẹn của việc hết, hơn là chỉ nói "hết".
- Sau trận lụt, lương thực dự trữ trong làng hết sạch. (Nhấn mạnh việc không còn chút lương thực dự trữ nào.)
- Kết hợp với các động từ chỉ sự tiêu thụ: Thường đi sau các động từ như "ăn", "uống", "tiêu", "bán", "dùng" để làm rõ kết quả.
- Đám trẻ uống hết sạch nước ngọt. (Bọn trẻ uống cạn sạch nước ngọt.)
Biến thể và từ gần giống
- Hết nhẵn: (thông tục) Cũng có nghĩa là hết sạch, hết hoàn toàn.
- Bánh mì trong nhà hết nhẵn rồi.
- Hết ráo: (phương ngữ, ít dùng) Như "hết sạch".
- Hết ráo tiền.
- Cạn sạch: Thường dùng cho chất lỏng, chỉ việc đã dùng hết đến đáy.
- Bể nước đã cạn sạch.
- Trắng tay: Thành ngữ chỉ việc mất hết tiền bạc, tài sản.
- Đầu tư thất bại, anh ta trắng tay.
Từ đồng nghĩa
- Hết veo: (thân mật) Hết sạch.
- Hết trơn: (thông tục) Hết hoàn toàn, không còn gì.
- Không còn một tí nào: Cụm từ giải thích nghĩa của "hết sạch".
Từ trái nghĩa
- Đầy ắp: Chứa đầy, tràn ngập.
- Còn nguyên: Vẫn còn y nguyên, chưa bị động đến.
- Dư dả: Còn nhiều, thừa thãi.
Thành ngữ/cụm từ liên quan
- Hết sạch túi: Tiêu hết toàn bộ số tiền đang có.
- Đi chơi một buổi, nó hết sạch túi.
- Hết sạch nước cản: (Ẩn dụ) Hết sạch mọi nguồn lực, phương kế cuối cùng.
- Công ty đã hết sạch nước cản, buộc phải đóng cửa.